USL Championship07:30 ngày 12/04/2026

San Antonio
0 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốMiami FC
69Chỉ số 2452
9Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
111Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
3Chỉ số 212
4Chỉ số 33
0Chỉ số 41
6Chỉ số 376
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio1 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 1
San Antonio
San Antonio0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Orange County SC2 - 0
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
San Antonio2 - 0
Lexington
San Antonio1 - 0
New Mexico United
San Antonio6 - 0
ASC New Stars
Tulsa Roughneck0 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 0
Corpus Christi FC
San Antonio5 - 2
Houston Dynamo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC0 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 1
Rhode Island
Sporting Jax2 - 4
Miami FC
Loudoun United0 - 0
Miami FC
Louisville City FC4 - 1
Miami FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Miami FC
Birmingham Legion2 - 3
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
North Carolina1 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#10#20#30#44#51#60#70
Miami FC
#10#20#31#43#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Indy Eleven
Brooklyn FC
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights
Colorado Springs