USL Championship08:00 ngày 31/05/2026

El Paso Locomotive FC
1 - 4

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Paso Locomotive FCChỉ sốLexington
30Chỉ số 2461
2Chỉ số 40
1Chỉ số 218
1Chỉ số 32
88Chỉ số 2397
1Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 26
4Chỉ số 228
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 4-2-3-11182115123062319169
Đội hình xuất phát

S.Mora#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Quezada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Twumasi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Dollenmayer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.ruiz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.coronado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.Diaz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mendez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Abitia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Abitia#99

D.Abitia#14

D.Abitia#10
D.Abitia#28

D.Abitia#29

D.Abitia#5

D.Abitia#93

D.Abitia#2
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-11712542216630879
Đội hình xuất phát

O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Osuna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.hafferty#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Blessing#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
P.Goodrum#20

P.Goodrum#19

P.Goodrum#21

P.Goodrum#11
P.Goodrum#28
P.Goodrum#18
P.Goodrum#14
P.Goodrum#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 0
AV Alta
Oakland Roots2 - 1
El Paso Locomotive FC
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 4
Tulsa Roughneck
Orange County SC1 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 3
San Antonio
Houston Dynamo4 - 1
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic0 - 4
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 2
Las Vegas Lights
New Mexico United0 - 4
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Indy Eleven3 - 1
Lexington
Lexington3 - 1
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights2 - 1
Lexington
Lexington4 - 2
Forward Madison FC
Orange County SC0 - 0
Lexington
Lexington1 - 3
Rhode Island
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Lexington0 - 2
Louisville City FC
San Antonio2 - 0
Lexington
Lexington3 - 0
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Paso Locomotive FC
#11#20#32#41#53#60#70
Lexington
#14#22#30#42#57#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
Birmingham Legion
Loudoun United
Sporting Jax
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC