Greek Super League22:00 ngày 28/04/2025

Levadiakos
0 - 0

Lamia
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-1886244323691711790
Đội hình xuất phát

L.Nunes#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Moreira#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Gianniotas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Verbič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Zini#31

Zini#9

Zini#15

Zini#21

Zini#18

Zini#20

Zini#1

Zini#5

Zini#51
Lamia
Sơ đồ 3-4-3125942130362319101120
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Vitlis#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soria#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Doiranlis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Furtado#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Vlachomitros#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Athanasakopoulos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Athanasakopoulos#77

A.Athanasakopoulos#33

A.Athanasakopoulos#16

A.Athanasakopoulos#2

A.Athanasakopoulos#26

A.Athanasakopoulos#44

A.Athanasakopoulos#6

A.Athanasakopoulos#55

A.Athanasakopoulos#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lamia0 - 2
Levadiakos
Levadiakos2 - 2
Lamia
Levadiakos2 - 1
Lamia
Lamia1 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Lamia
Lamia0 - 0
Levadiakos
Lamia1 - 0
Levadiakos
Lamia2 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Lamia
Lamia3 - 2
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Kallithea0 - 3
Levadiakos
Volos NPS1 - 0
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Lamia1 - 3
Volos NPS
Panetolikos Agrinio1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Kallithea
Panserraikos1 - 1
Lamia
Lamia1 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Lamia3 - 1
Panathinaikos
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 0
LamiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#10#20#30#42#53#60#70
Lamia
#10#20#30#41#53#60#70
AEK Athens