Greek Super League00:30 ngày 24/04/2025

Kallithea
0 - 3

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
KallitheaChỉ sốLevadiakos
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2434
9Chỉ số 226
4Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
115Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Kallithea
Sơ đồ 4-4-1-124232371127292695289
Đội hình xuất phát

I.Gelios#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Soiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kenourgios#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Vrakas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mellado#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mercati#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K. Lebon#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Valbuena#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

M.Alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Alfarela#1

M.Alfarela#18

M.Alfarela#10

M.Alfarela#77

M.Alfarela#25

M.Alfarela#8

M.Alfarela#5

M.Alfarela#21

M.Alfarela#7
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-1886244323691119790
Đội hình xuất phát

L.Nunes#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Moreira#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Jallow#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Verbič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Zini#9

Zini#31

Zini#15

Zini#36

Zini#21

Zini#51

Zini#1

Zini#17

Zini#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kallithea2 - 4
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Kallithea
Levadiakos1 - 1
Kallithea
Kallithea0 - 1
Levadiakos
Kallithea0 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Kallithea
Levadiakos3 - 0
Kallithea
Kallithea1 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 1
Kallithea
Kallithea2 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kallithea
Panserraikos3 - 1
Kallithea
Lamia0 - 2
Kallithea
Kallithea1 - 1
Volos NPS
Kallithea2 - 1
PAOK Saloniki
Panserraikos2 - 1
Kallithea
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
Panetolikos Agrinio2 - 0
Kallithea
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Kallithea0 - 1
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 0
KallitheaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Volos NPS1 - 0
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki1 - 0
LevadiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kallithea
#10#20#30#41#54#60#70
Levadiakos
#13#21#30#41#54#60#70
Panathinaikos
AEK Athens