Greek Super League21:00 ngày 30/03/2025

Panserraikos
1 - 1

Lamia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanserraikosChỉ sốLamia
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 228
39Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 36
103Chỉ số 2360
0Chỉ số 81
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Panserraikos
Sơ đồ 4-4-1-12364319130182640772910
Đội hình xuất phát

L.Gugeshashvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Deligiannidis#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Davidson#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Feltes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Chatzistravos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Staikos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Omeonga#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Camilo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Pires#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#93

J.Betancor#3

J.Betancor#8

J.Betancor#2

J.Betancor#13

J.Betancor#4

J.Betancor#47

J.Betancor#16

J.Betancor#21
Lamia
Sơ đồ 3-5-212944333023820193616
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Sanchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Chantakias#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soria#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Doiranlis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Athanasakopoulos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Tshibola#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mazhar#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mazhar#77

B.Mazhar#6

B.Mazhar#9

B.Mazhar#1

B.Mazhar#26

B.Mazhar#21

B.Mazhar#11

B.Mazhar#5

B.Mazhar#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia1 - 2
Panserraikos
Lamia2 - 2
Panserraikos
Lamia0 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia3 - 1
Panserraikos
Panserraikos0 - 3
Lamia
Panserraikos0 - 2
Lamia
Lamia2 - 0
Panserraikos
Lamia1 - 2
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
Aris Thessaloniki3 - 1
Panserraikos
Asteras Aktor1 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 1
Kallithea
Atromitos Athens1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 0
Lamia
Panserraikos2 - 2
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Lamia1 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Lamia3 - 1
Panathinaikos
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Kallithea2 - 1
LamiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panserraikos
#11#20#30#41#58#60#70
Lamia
#11#20#30#46#53#60#70
Panetolikos Agrinio