Greek Super League00:00 ngày 13/04/2025

Volos NPS
1 - 0

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volos NPSChỉ sốLevadiakos
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 33
4Chỉ số 211
50Chỉ số 2431
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
69Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Volos NPS
Sơ đồ 4-4-2122305218208262310
Đội hình xuất phát

M.Siampanis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Migas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Hermannsson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalogeropoulos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sundgren#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Gil#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Comba#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.d.Kamps#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ferrari#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Lamprou#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Juanpi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juanpi#6

Juanpi#14

Juanpi#21

Juanpi#73

Juanpi#9

Juanpi#28

Juanpi#4

Juanpi#77

Juanpi#78
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-18862443231811319021
Đội hình xuất phát

L.Nunes#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Simelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Zini#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ožbolt#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#1
A.Ožbolt#28

A.Ožbolt#7

A.Ožbolt#9

A.Ožbolt#8

A.Ožbolt#15

A.Ožbolt#69
A.Ožbolt#19

A.Ožbolt#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 2
Volos NPS
Levadiakos0 - 3
Volos NPS
Volos NPS2 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Volos NPS
Levadiakos0 - 0
Volos NPS
Levadiakos3 - 0
Volos NPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volos NPS
Volos NPS0 - 0
Panetolikos Agrinio
Kallithea1 - 1
Volos NPS
AEL Larisa0 - 1
Volos NPS
Lamia1 - 0
Volos NPS
Volos NPS1 - 1
Aris Thessaloniki
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Panathinaikos2 - 1
Volos NPS
Volos NPS0 - 1
Panetolikos Agrinio
Panserraikos1 - 1
Volos NPS
Volos NPS0 - 1
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos3 - 0
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volos NPS
#11#21#30#45#56#60#70
Levadiakos
#10#20#30#43#51#60#70
AEK Athens
OFI Crete FC