Greek Super League01:00 ngày 23/02/2025

Volos NPS
1 - 2

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volos NPSChỉ sốLevadiakos
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
1Chỉ số 213
36Chỉ số 2564
33Chỉ số 2444
102Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Volos NPS
Sơ đồ 4-2-3-16322530262141810239
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Migas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Kalogeropoulos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Hermannsson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ferrari#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sundgren#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Skrabb#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Gil#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Juanpi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Lamprou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Koszta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Koszta#72

M.Koszta#73

M.Koszta#27

M.Koszta#99

M.Koszta#1

M.Koszta#4

M.Koszta#77

M.Koszta#28

M.Koszta#67
Levadiakos
Sơ đồ 3-4-1-21245462331311990
Đội hình xuất phát

A.Garavelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Erramuspe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Tsapras#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Simelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Vichos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Zini#19

Zini#13

Zini#20

Zini#36

Zini#88

Zini#21

Zini#15

Zini#8

Zini#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos3 - 2
Volos NPS
Levadiakos0 - 3
Volos NPS
Volos NPS2 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Volos NPS
Levadiakos0 - 0
Volos NPS
Levadiakos3 - 0
Volos NPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volos NPS
Panathinaikos2 - 1
Volos NPS
Volos NPS0 - 1
Panetolikos Agrinio
Panserraikos1 - 1
Volos NPS
Volos NPS0 - 1
Atromitos Athens
Kallithea2 - 0
Volos NPS
PAOK Saloniki1 - 2
Volos NPS
Volos NPS2 - 4
AEK Athens
OFI Crete FC4 - 0
Volos NPS
Volos NPS2 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus3 - 0
Volos NPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Panathinaikos
Kallithea2 - 4
LevadiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volos NPS
#11#21#30#45#54#60#70
Levadiakos
#12#20#30#42#52#60#70