Greek Super League21:00 ngày 12/04/2025

Panetolikos Agrinio
1 - 0

Lamia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panetolikos AgrinioChỉ sốLamia
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
13Chỉ số 228
72Chỉ số 2387
41Chỉ số 2441
3Chỉ số 25
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 5-3-21321654935905418119
Đội hình xuất phát

L.Cháves#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bakakis#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Mladen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stajic#49 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Mavrias#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Luís#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Liavas#54 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Bouzoukis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Lajud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Tetteh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tetteh#4
A.Tetteh#33

A.Tetteh#23

A.Tetteh#65

A.Tetteh#8
A.Tetteh#17

A.Tetteh#6

A.Tetteh#77

A.Tetteh#1
Lamia
Sơ đồ 3-1-4-212335946303620191011
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chantakias#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Sakor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Soria#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Athanasakopoulos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Furtado#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Vlachomitros#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vlachomitros#21

A.Vlachomitros#2

A.Vlachomitros#16

A.Vlachomitros#26
A.Vlachomitros#44

A.Vlachomitros#27
A.Vlachomitros#55

A.Vlachomitros#77
A.Vlachomitros#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Lamia
Panetolikos Agrinio1 - 0
Lamia
Panetolikos Agrinio1 - 2
Lamia
Lamia1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 3
Lamia
Panetolikos Agrinio1 - 1
Lamia
Lamia1 - 3
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
Lamia
Panetolikos Agrinio1 - 0
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
Volos NPS0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 0
Levadiakos
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos Agrinio
Aris Thessaloniki2 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio2 - 0
Kallithea
Volos NPS0 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Atromitos Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Lamia0 - 2
Kallithea
Panserraikos1 - 1
Lamia
Lamia1 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Lamia3 - 1
Panathinaikos
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Panserraikos2 - 0
LamiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panetolikos Agrinio
#11#21#30#41#53#60#70
Lamia
#10#20#30#43#55#60#70
Olympiacos Piraeus