Greek Super League21:00 ngày 05/04/2025

Levadiakos
3 - 0

Panserraikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốPanserraikos
10Chỉ số 226
52Chỉ số 2431
110Chỉ số 2389
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
11Chỉ số 210
1Chỉ số 38
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-188624469182311179021
Đội hình xuất phát

L.Nunes#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moreira#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gianniotas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Zini#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ožbolt#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#31

A.Ožbolt#9

A.Ožbolt#8

A.Ožbolt#20
A.Ožbolt#19

A.Ožbolt#51

A.Ožbolt#5

A.Ožbolt#1

A.Ožbolt#7
Panserraikos
Sơ đồ 4-2-3-1236430913264018297710
Đội hình xuất phát

L.Gugeshashvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Deligiannidis#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Feltes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Davidson#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Petavrakis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Staikos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Omeonga#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Chatzistravos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Pires#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Camilo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#7

J.Betancor#2

J.Betancor#13

J.Betancor#4

J.Betancor#47

J.Betancor#25

J.Betancor#16

J.Betancor#31

J.Betancor#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
Panserraikos2 - 2
Levadiakos
Panserraikos1 - 1
Levadiakos
Levadiakos3 - 1
Panserraikos
Panserraikos1 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Panserraikos
Levadiakos3 - 2
Panserraikos
Panserraikos3 - 1
Levadiakos
Panserraikos3 - 0
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Panetolikos Agrinio1 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Lamia
Aris Thessaloniki3 - 1
Panserraikos
Asteras Aktor1 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 1
Kallithea
Atromitos Athens1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 0
LamiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#13#22#30#41#53#60#70
Panserraikos
#10#20#30#48#55#60#70
Panathinaikos