Belgian Pro League01:00 ngày 25/05/2025

KVC Westerlo
0 - 0

Standard Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
KVC WesterloChỉ sốStandard Liege
70Chỉ số 2435
65Chỉ số 2535
4Chỉ số 211
8Chỉ số 26
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
116Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-1302240732539341810139
Đội hình xuất phát

K.V.Langendonck#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bayram#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lapage#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Keybus#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.Yow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Devine#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sakamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Frigan#7

M.Frigan#77

M.Frigan#19

M.Frigan#17

M.Frigan#15

M.Frigan#44

M.Frigan#33

M.Frigan#46

M.Frigan#20
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-1-14029341138206881410
Đội hình xuất phát

M.Epolo#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dierckx#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Szalai#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Alexandropoulos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Lawrence#88 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

D.Dargahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#32
D.Dargahi#33
D.Dargahi#34

D.Dargahi#45

D.Dargahi#36

D.Dargahi#54

D.Dargahi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo3 - 3
Standard Liege
KVC Westerlo2 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo3 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KVC Westerlo
Standard Liege2 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven0 - 2
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi4 - 3
KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
FCV Dender EH
KVC Westerlo2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
KVC Westerlo
Standard Liege1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
KVC Westerlo2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Standard Liege0 - 0
FCV Dender EH
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven1 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege1 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
Standard Liege0 - 0
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KVC Westerlo
#10#20#30#42#58#60#70
Standard Liege
#10#20#30#42#56#60#70
Racing Genk
Club Brugge
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
KAA Gent
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk