Belgian Pro League01:30 ngày 23/04/2025

Standard Liege
0 - 1

Oud-Heverlee Leuven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Standard LiegeChỉ sốOud-Heverlee Leuven
100Chỉ số 23101
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
57Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-240425313720145810
Đội hình xuất phát

M.Epolo#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

M.Bulat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Bolingoli-Mbombo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Amani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#6

D.Dargahi#88

D.Dargahi#77

D.Dargahi#45
D.Dargahi#34

D.Dargahi#29

D.Dargahi#17

D.Dargahi#54
Oud-Heverlee Leuven
Sơ đồ 4-3-1-217728582584610919
Đội hình xuất phát

T.Leysen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vlietinck#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pletinckx#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kurucay#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Osifo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Schrijvers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

B.Verstraete#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Banzuzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Maziz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Zeefuik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Souanga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Souanga#21

C.Souanga#55

C.Souanga#23

C.Souanga#7

C.Souanga#14

C.Souanga#16

C.Souanga#5

C.Souanga#66

C.Souanga#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven3 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 2
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 3
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven2 - 1
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
Oud-Heverlee LeuvenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Standard Liege1 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
KVC Westerlo4 - 2
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven4 - 4
FCV Dender EH
KV Mechelen1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KVC Westerlo2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC Westerlo
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
FCV Dender EH
Club Brugge1 - 0
Oud-Heverlee LeuvenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Standard Liege
#10#20#30#41#54#60#70
Oud-Heverlee Leuven
#11#20#30#43#55#60#70
KAA Gent
Cercle Brugge
Beerschot Wilrijk