Belgian Pro League21:00 ngày 26/04/2025

Oud-Heverlee Leuven
1 - 1

Standard Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oud-Heverlee LeuvenChỉ sốStandard Liege
98Chỉ số 2369
40Chỉ số 2434
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
3Chỉ số 211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Oud-Heverlee Leuven
Sơ đồ 4-3-1-212728586684610197
Đội hình xuất phát

T.Leysen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gil#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pletinckx#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kurucay#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ohata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Schrijvers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

B.Verstraete#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Banzuzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Maziz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Souanga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Verlinden#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Verlinden#9

T.Verlinden#21

T.Verlinden#23

T.Verlinden#55

T.Verlinden#34

T.Verlinden#5

T.Verlinden#25

T.Verlinden#16

T.Verlinden#77
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-240425313820657710
Đội hình xuất phát

M.Epolo#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Alexandropoulos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Bolingoli-Mbombo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Hountondji#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#54
D.Dargahi#45

D.Dargahi#17

D.Dargahi#29
D.Dargahi#34

D.Dargahi#30

D.Dargahi#14

D.Dargahi#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven3 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 2
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 3
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven2 - 1
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven4 - 4
FCV Dender EH
KV Mechelen1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KVC Westerlo2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC Westerlo
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege1 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oud-Heverlee Leuven
#11#21#30#42#53#60#70
Standard Liege
#11#20#30#41#52#60#70
KAA Gent
Cercle Brugge
Beerschot Wilrijk