Belgian Pro League23:15 ngày 10/05/2025

KV Mechelen
0 - 0

Standard Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV MechelenChỉ sốStandard Liege
73Chỉ số 2433
17Chỉ số 223
74Chỉ số 2526
13Chỉ số 21
0Chỉ số 80
144Chỉ số 2352
2Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Mechelen
Sơ đồ 3-4-2-11218417331677191120
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Welsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Konate#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Belghali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Pflücke#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mrabati#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Storm#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Lauberbach#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Lauberbach#5

L.Lauberbach#35

L.Lauberbach#38

L.Lauberbach#10

L.Lauberbach#7

L.Lauberbach#22

L.Lauberbach#14
L.Lauberbach#31

L.Lauberbach#36
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-24029253137206887710
Đội hình xuất phát

M.Epolo#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dierckx#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

M.Bulat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Alexandropoulos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Lawrence#88 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Hountondji#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#41

D.Dargahi#31

D.Dargahi#8

D.Dargahi#17

D.Dargahi#30

D.Dargahi#14
D.Dargahi#35

D.Dargahi#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 2
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
KV Mechelen
Standard Liege2 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven1 - 2
KV Mechelen
KVC Westerlo2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi3 - 0
KV Mechelen
Zulte-Waregem0 - 6
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Standard Liege0 - 1
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven1 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege1 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 2
AnderlechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Mechelen
#10#20#30#42#513#60#70
Standard Liege
#10#20#31#42#51#60#70
Racing Genk
Club Brugge
KAA Gent
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk