Belgian Pro League23:15 ngày 17/05/2025

Standard Liege
0 - 0

FCV Dender EH
Thống kê
Thống kê trận đấu
Standard LiegeChỉ sốFCV Dender EH
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2450
1Chỉ số 210
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 224
100Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-24029253138207547710
Đội hình xuất phát

M.Epolo#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dierckx#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bulat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Calut#54 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Hountondji#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#88

D.Dargahi#14

D.Dargahi#45
D.Dargahi#34

D.Dargahi#41

D.Dargahi#32
FCV Dender EH
Sơ đồ 5-3-230202264531618247790
Đội hình xuất phát

G.Dietsch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hrnčár#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

K.Masangu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Goncalves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Sylla#53 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Viltard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Berte#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Berte#8

M.Berte#11

M.Berte#23
M.Berte#19

M.Berte#21

M.Berte#13

M.Berte#88

M.Berte#10

M.Berte#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 5
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Standard Liege
Standard Liege3 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 3
Standard Liege
Standard Liege3 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven1 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege1 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
FCV Dender EH5 - 0
Oud-Heverlee Leuven
KVC Westerlo4 - 2
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven4 - 4
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Standard Liege
#10#20#30#40#55#60#70
FCV Dender EH
#10#20#30#41#54#60#70
Club Brugge
Anderlecht
KAA Gent
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk