Belgian Pro League01:45 ngày 03/05/2025

KVC Westerlo
4 - 2

FCV Dender EH
Thống kê
Thống kê trận đấu
KVC WesterloChỉ sốFCV Dender EH
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2442
103Chỉ số 2399
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 214
8Chỉ số 25
2Chỉ số 82
10Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-199223340253439181379
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Neustädter#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Bayram#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.V.D.Keybus#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Yow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Sakamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sayyadmanesh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Frigan#36

M.Frigan#44

M.Frigan#30

M.Frigan#15

M.Frigan#17

M.Frigan#19

M.Frigan#10

M.Frigan#73

M.Frigan#46
FCV Dender EH
Sơ đồ 3-4-1-234226420241888161177
Đội hình xuất phát

M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Masangu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Goncalves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Hrnčár#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Viltard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Nsimba#19

B.Nsimba#8

B.Nsimba#53

B.Nsimba#23

B.Nsimba#7

B.Nsimba#10

B.Nsimba#30

B.Nsimba#21

B.Nsimba#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 0
FCV Dender EH
KVC Westerlo3 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 2
KVC Westerlo
FCV Dender EH2 - 0
KVC Westerlo
FCV Dender EH4 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo0 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
KVC Westerlo
Standard Liege1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
KVC Westerlo2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven4 - 4
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot WilrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KVC Westerlo
#14#21#30#41#58#60#70
FCV Dender EH
#12#21#30#40#55#60#70
Club Brugge
Royal Antwerp
KAA Gent
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk