Finland Liiga Cup23:30 ngày 22/02/2025

IFK Mariehamn
1 - 2

KTP Kotka
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Mariehamn
173020141074319119
Đội hình xuất phát

D.Enqvist#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Riikonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andersson#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fonsell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Huttunen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kujasalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Nissinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Nuñez#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Patut#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Reid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Reid#2

J.Reid#1

J.Reid#23
J.Reid#5

J.Reid#16

J.Reid#8

J.Reid#21
J.Reid#13
KTP Kotka
1101314173212216205
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Forsell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larsen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paavola#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanaka#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Tulehmo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Weckstrom#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Wilson#4
A.Wilson#15

A.Wilson#11

A.Wilson#2

A.Wilson#25

A.Wilson#7
A.Wilson#8

A.Wilson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn3 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 1
KTP Kotka
IFK Mariehamn5 - 1
KTP Kotka
IFK Mariehamn4 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
IFK Mariehamn
KTP Kotka1 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki4 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Vantaa
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
IFK Mariehamn3 - 0
Ekenas IF Fotboll
Lahti2 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
TPS Turku
Mikkelin Palloilijat0 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka7 - 2
Käpylän Pallo
Salon Palloilijat2 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
JaPS
JIPPO3 - 2
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Mariehamn
#11#20#30#40#50#60#70
KTP Kotka
#12#21#30#40#50#60#70
Ilves Tampere
KuPs
Vaasa VPS
SJK Seinajoen
Jaro