Ukrainian Premier League22:00 ngày 13/04/2025

Zorya
1 - 2

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốVeres
1Chỉ số 40
3Chỉ số 33
0Chỉ số 212
8Chỉ số 29
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2363
42Chỉ số 2558
11Chỉ số 226
61Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 3-4-311561495104772228
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dryshlyuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Popara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Vasylets#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Juninho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D. Antyuh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Mićin#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#99

P.Budkivskyi#30

P.Budkivskyi#32

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#53
P.Budkivskyi#20

P.Budkivskyi#70

P.Budkivskyi#97

P.Budkivskyi#17
Veres
Sơ đồ 4-4-22363339599101411789
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kutsia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y. Shevchenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Campos#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Stepanyuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Gayduchyk#25

M.Gayduchyk#2

M.Gayduchyk#77

M.Gayduchyk#17
M.Gayduchyk#80
M.Gayduchyk#78

M.Gayduchyk#29

M.Gayduchyk#47

M.Gayduchyk#8
M.Gayduchyk#35

M.Gayduchyk#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Veres2 - 1
Zorya
Zorya1 - 1
Veres
Veres2 - 2
Zorya
Zorya1 - 0
Veres
Veres0 - 1
Zorya
Zorya3 - 0
Veres
Zorya1 - 0
Veres
Veres0 - 1
Zorya
Zorya1 - 1
Veres
Veres0 - 1
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 1
Kudrivka
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
Zorya2 - 1
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
Veres0 - 0
Polissya Zhytomyr
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
Veres2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Veres2 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas0 - 3
Veres
Rigas Futbola Skola1 - 0
Veres
Veres2 - 2
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#11#20#31#43#58#60#70
Veres
#12#22#30#43#59#60#70
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy
Chornomorets Odesa