Ukrainian Premier League00:00 ngày 17/03/2012

Zorya
2 - 0

Kryvbas
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 30 | 25 | 4 | 1 | 79 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 30 | 23 | 6 | 1 | 75 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 30 | 16 | 11 | 3 | 59 |
| 4 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Arsenal Kyiv | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | SC Tavriya | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 7 | FC Metalurg Donetsk | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | FC Vorskla Poltava | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Chornomorets Odesa | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | Kryvbas | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 11 | FC Mariupol | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Volyn | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 13 | Zorya | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | FC Karpaty Lviv | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 15 | Obolon Kyiv | 30 | 4 | 9 | 17 | 21 |
| 16 | FK Oleksandria | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#12#21#30#40#50#60#70
Kryvbas
#10#20#30#40#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Metalist Kharkiv
FC Dnipro Dnipropetrovsk
Arsenal Kyiv
SC Tavriya
FC Metalurg Donetsk
FC Vorskla Poltava
Chornomorets Odesa
FC Mariupol
Volyn
FC Karpaty Lviv
Obolon Kyiv
FK Oleksandria