Ukrainian Premier League20:30 ngày 23/02/2025

FK Oleksandria
2 - 1

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốZorya
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
2Chỉ số 211
39Chỉ số 2420
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-14442631245331519279
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Juan Alvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Myshnov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Filippov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Filippov#21
O.Filippov#49

O.Filippov#20

O.Filippov#55

O.Filippov#22

O.Filippov#16
O.Filippov#72

O.Filippov#18

O.Filippov#10

O.Filippov#59

O.Filippov#6

O.Filippov#30
Zorya
Sơ đồ 4-4-213255214762922141728
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Belotserkovets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Vasylets#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Gorbach#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#5

P.Budkivskyi#99

P.Budkivskyi#30

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#9

P.Budkivskyi#10

P.Budkivskyi#53

P.Budkivskyi#70

P.Budkivskyi#97

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya1 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 0
Zorya
Zorya0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Zorya
Zorya4 - 1
FK Oleksandria
Zorya1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Zorya
Zorya0 - 1
FK Oleksandria
Zorya4 - 3
FK Oleksandria
Zorya2 - 1
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria2 - 2
CS Petrocub
FK Oleksandria2 - 3
FK Liepaja
FK Oleksandria4 - 0
SGV Freiberg
Wisla Plock0 - 3
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Dunajska Streda
First Vienna FC 18942 - 1
FK Oleksandria
FC Baník Ostrava2 - 0
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
Zorya2 - 1
Shkendija Tetovo
Miedz Legnica2 - 1
Zorya
Zorya0 - 4
FK Buducnost Podgorica
Wisla Krakow2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Chornomorets Odesa
Zorya2 - 1
FC Karpaty Lviv
Polissya Zhytomyr1 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka1 - 0
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#12#21#30#41#56#60#70
Zorya
#11#21#30#42#52#60#70
Dynamo Kyiv
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas
Rukh Vynnyky
Veres
Obolon Kyiv
LNZ Cherkasy
FC Vorskla Poltava
FC Livyi Bereh
FC Inhulets Petrove