Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 01/02/2025

Koninklijke HFC
0 - 0

ADO '20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốADO '20
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
98Chỉ số 2393
35Chỉ số 2437
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 3-5-2213182121045161114
Đội hình xuất phát
J.vanderSar#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
W.Boer#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
M. Frimpong#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
C.Dijkstra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Tros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Jan Muller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Lomis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Noordmans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Noordmans#43
J.Noordmans#25
J.Noordmans#34
J.Noordmans#47
J.Noordmans#26

J.Noordmans#9
ADO '20
Sơ đồ 4-4-2221751969161526107
Đội hình xuất phát

V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Prijor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kroon#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T. Carbaat#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.deVré#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Kaaijmolen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Beelen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D. George#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jilani Helder#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Blel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Blel#25
Y.Blel#3
Y.Blel#27
Y.Blel#2

Y.Blel#20
Y.Blel#11
Y.Blel#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO '200 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 0
ADO '20
ADO '201 - 4
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
De Treffers
Katwijk3 - 1
ADO '20
ACV Assen2 - 0
ADO '20
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20
ADO '203 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal5 - 1
ADO '20
ADO '201 - 3
Almere City Youth
De Treffers1 - 2
ADO '20
ADO '20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#10#20#30#40#54#60#70
ADO '20
#10#20#30#40#53#60#70
Rijnsburgse Boys
Spakenburg
Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen