Netherlands Tweede Divisie21:15 ngày 08/02/2025

AFC Amsterdam
2 - 2

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốKoninklijke HFC
113Chỉ số 2399
54Chỉ số 2453
3Chỉ số 23
33Chỉ số 2567
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-4-1-212331514810561628
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J. van der Greft#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Claver#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.deMooij#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W. Been#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W. Been#17
W. Been#4
W. Been#11
W. Been#29
W. Been#21
W. Been#22
W. Been#31
Koninklijke HFC
Sơ đồ 3-4-321362124529161014
Đội hình xuất phát
J.vanderSar#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Burger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M. Frimpong#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X. van den Berg#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jan Muller#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Dijkstra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Noordmans#14 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Noordmans#87

J.Noordmans#7
J.Noordmans#23
J.Noordmans#26
J.Noordmans#47
J.Noordmans#17
J.Noordmans#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC1 - 0
AFC Amsterdam
Koninklijke HFC0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 3
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 4
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 3
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 0
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam0 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 1
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
ACV Assen3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam1 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth0 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#12#22#30#41#53#60#70
Koninklijke HFC
#12#22#30#42#53#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
Spakenburg
Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen