Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 24/05/2025

Koninklijke HFC
4 - 0

HHC Hardenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốHHC Hardenberg
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 24
36Chỉ số 2442
43Chỉ số 2361
12Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 4-3-3131822314547101687
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Boer#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Hulleman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Noordmans#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Tros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Mwenda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Dijkstra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Jan Muller#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ladan#12

D.Ladan#11
D.Ladan#39
D.Ladan#34
D.Ladan#4
D.Ladan#29
D.Ladan#21
HHC Hardenberg
Sơ đồ 5-3-211828523152122910
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Brzezowski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Manuhutu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Reinders#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T. de Lange#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Klok#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.vanderLeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Spit#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Spit#6

L.Spit#11
L.Spit#19
L.Spit#17

L.Spit#24
L.Spit#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
RKAV Volendam2 - 3
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC4 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 0
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 2
AFC Amsterdam
ADO '200 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
Katwijk
ACV Assen0 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
Excelsior Maassluis
De Treffers2 - 2
HHC Hardenberg
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#14#22#30#40#56#60#70
HHC Hardenberg
#10#20#30#41#54#60#70