Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 17/05/2025

HHC Hardenberg
0 - 2

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốAFC Amsterdam
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2359
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
4Chỉ số 224
4Chỉ số 24
0Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
42Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-2-3-124236521221511239
Đội hình xuất phát

Guus·Vaags#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
JadenDonald#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Manuhutu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Klok#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T. de Lange#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Drost#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.vanderLeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.vanderLeij#14
R.vanderLeij#17
R.vanderLeij#10
R.vanderLeij#8
R.vanderLeij#1
R.vanderLeij#19
R.vanderLeij#18
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-5-212331546161051411
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S. Ederveen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J. van der Greft#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Claver#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Klopper#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Jesse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Jesse#31

M.Jesse#7
M.Jesse#21
M.Jesse#18
M.Jesse#33
M.Jesse#32
M.Jesse#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
HHC Hardenberg
AFC Amsterdam1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 0
AFC Amsterdam
HHC Hardenberg3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 2
AFC Amsterdam
HHC Hardenberg0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 1
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
ADO '200 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
Katwijk
ACV Assen0 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
Excelsior Maassluis
De Treffers2 - 2
HHC Hardenberg
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Quick Boys4 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Barendrecht1 - 3
AFC AmsterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#10#20#30#40#54#60#70
AFC Amsterdam
#12#20#30#40#54#60#70
Koninklijke HFC