Montenegro Second League20:00 ngày 12/03/2025

FK Ibar Rozaje
2 - 1

KOM Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Ibar RozajeChỉ sốKOM Podgorica
56Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 223
4Chỉ số 22
14Chỉ số 217
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Ibar Rozaje
6108161817122123519
Đội hình xuất phát
ismar hodzic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.jukovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalezić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Popovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Puletic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar rakocevic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lazar rakocevic#2
lazar rakocevic#32
lazar rakocevic#31
lazar rakocevic#20
lazar rakocevic#15
lazar rakocevic#27
lazar rakocevic#11
lazar rakocevic#9
lazar rakocevic#4
KOM Podgorica
2811433199815771720
Đội hình xuất phát
taishi oitsu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ljumovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Krivokapic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kecojevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milun jokovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
genki fushimi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burzanović#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ajkovic#15 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Lazar·Baltic#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.radickovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Sili#6
L.Sili#24
L.Sili#21
L.Sili#14
L.Sili#16
L.Sili#10

L.Sili#1
L.Sili#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 0
KOM Podgorica
FK Ibar Rozaje4 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 0
KOM Podgorica
FK Ibar Rozaje0 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje3 - 1
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo3 - 2
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje0 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 0
FK Rudar PljevljaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ibar Rozaje
#12#21#30#42#54#60#70
KOM Podgorica
#11#20#30#41#52#60#70