Danish 1st Division19:00 ngày 17/05/2025

Kolding FC
1 - 1

Odense BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốOdense BK
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
82Chỉ số 2385
3Chỉ số 23
47Chỉ số 2423
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-39930427232011181714
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Callø#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Njai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Westh#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Palm#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Palm#19
C.Palm#12

C.Palm#24

C.Palm#33

C.Palm#8

C.Palm#6

C.Palm#16

C.Palm#22

C.Palm#1
Odense BK
Sơ đồ 4-1-4-11201329324102123217
Đội hình xuất phát

M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Owusu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Bojang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Deedson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Juul-Sandberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

W.Martin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Mickelson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kjerrumgaard#32

L.Kjerrumgaard#25

L.Kjerrumgaard#14
L.Kjerrumgaard#26

L.Kjerrumgaard#4

L.Kjerrumgaard#11

L.Kjerrumgaard#15

L.Kjerrumgaard#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 2
Odense BK
Kolding FC3 - 2
Odense BK
Kolding FC1 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FC
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Kolding FC1 - 0
Hobro
Odense BK1 - 1
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
AC Horsens2 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 1
Fredericia
Odense BK1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Odense BK
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Esbjerg0 - 6
Odense BK
Fredericia1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Odense BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#11#20#30#40#53#60#70
Odense BK
#11#20#30#41#53#60#70
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge
Vendsyssel
Roskilde