Danish 1st Division20:00 ngày 30/03/2025

Odense BK
1 - 0

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BKChỉ sốAC Horsens
8Chỉ số 210
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2388
0Chỉ số 32
46Chỉ số 2436
12Chỉ số 224
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Odense BK
Sơ đồ 4-3-1-212425320731181017
Đội hình xuất phát

M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mickelson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Paulsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Bürgy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Owusu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Grot#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kjerrumgaard#32
L.Kjerrumgaard#23
L.Kjerrumgaard#21

L.Kjerrumgaard#11
L.Kjerrumgaard#26

L.Kjerrumgaard#29

L.Kjerrumgaard#24
L.Kjerrumgaard#13

L.Kjerrumgaard#15
AC Horsens
Sơ đồ 4-4-1-112543414212018102211
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Kallesøe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.L.Hausner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Roslyng#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Madsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Karikari#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Christensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ngabo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Frederiksen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Pingel#17
S.Pingel#26

S.Pingel#45

S.Pingel#15

S.Pingel#24

S.Pingel#33

S.Pingel#31
S.Pingel#27
S.Pingel#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense BK3 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 2
Odense BK
Odense BK2 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 2
Odense BK
AC Horsens3 - 3
Odense BK
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Odense BK1 - 3
AC Horsens
Odense BK4 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Odense BK
AC Horsens0 - 0
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Odense BK1 - 1
Hobro
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Halmstads2 - 1
Odense BK
Fredericia1 - 1
Odense BK
Silkeborg2 - 2
Odense BK
Aarhus AGF4 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 3
AC Horsens
Vendsyssel3 - 4
AC Horsens
AC Horsens1 - 2
Roskilde
Stromsgodset0 - 0
AC Horsens
Haugesund0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 3
Randers FC
Aalborg6 - 1
AC Horsens
Kolding FC1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Herfolge Boldklub KogeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK
#11#20#30#40#56#60#70
AC Horsens
#10#20#30#42#50#60#70
Boldklubben af 1893