Danish 1st Division23:30 ngày 09/05/2025

AC Horsens
2 - 2

Odense BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốOdense BK
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
31Chỉ số 2455
3Chỉ số 210
94Chỉ số 23127
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 3-4-3313243414172012221110
Đội hình xuất phát

A.Hoff#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.R.Doua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Roslyng#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C. Tapé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Frederiksen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Ngabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ngabo#23

S.Ngabo#18
S.Ngabo#26
S.Ngabo#21

S.Ngabo#15

S.Ngabo#33
S.Ngabo#27

S.Ngabo#28
S.Ngabo#16
Odense BK
Sơ đồ 4-3-3122529320714101723
Đội hình xuất phát

M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mickelson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Bürgy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Owusu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Grubbe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Martin#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Martin#41
W.Martin#21

W.Martin#11

W.Martin#4

W.Martin#40
W.Martin#26
W.Martin#32

W.Martin#24
W.Martin#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Odense BK3 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 2
Odense BK
Odense BK2 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 2
Odense BK
AC Horsens3 - 3
Odense BK
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Odense BK1 - 3
AC Horsens
Odense BK4 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
AC Horsens3 - 2
Esbjerg
Fredericia5 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Odense BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 3
AC Horsens
Vendsyssel3 - 4
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Odense BK1 - 1
Fredericia
Odense BK1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Odense BK
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Esbjerg0 - 6
Odense BK
Fredericia1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 1
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#12#21#30#42#53#60#70
Odense BK
#12#20#30#41#510#60#70
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde