J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 01/03/2026

Kochi United
2 - 0

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốNara Club
88Chỉ số 2371
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 222
59Chỉ số 2452
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 3-4-2-1173422108141620739
Đội hình xuất phát

K.Inose#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fukumiya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Fujimori#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sugiyama#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shintani#1

M.Shintani#18

M.Shintani#33

M.Shintani#23

M.Shintani#76

M.Shintani#11
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-19622333685010718917
Đội hình xuất phát

M.Vito#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ishii#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yoshida#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Shibamoto#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Morita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Goto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Togashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tamura#49

S.Tamura#21
S.Tamura#2

S.Tamura#11

S.Tamura#16

S.Tamura#42

S.Tamura#27

S.Tamura#14
S.Tamura#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nara Club3 - 0
Kochi United
Kochi United3 - 2
Nara Club
Nara Club2 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United3 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka2 - 2
Kochi United
Kochi United3 - 1
Kataller Toyama
Kochi United0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
FC Osaka1 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi United
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club2 - 2
Ehime FC
Nara Club1 - 0
FC Imabari
Nara Club0 - 6
Tokushima Vortis
Gainare Tottori2 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
SC Sagamihara
Fukushima United FC2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 0
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#12#20#30#41#56#60#70
Nara Club
#10#20#30#41#52#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
Yokohama FC
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Albirex Niigata
Kamatamare Sanuki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Reilac Shiga FC
Giravanz Kitakyushu