Japanese J3 League16:00 ngày 18/10/2025

FC Ryukyu Okinawa
2 - 1

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Ryukyu OkinawaChỉ sốKochi United
129Chỉ số 23117
0Chỉ số 31
2Chỉ số 213
77Chỉ số 2494
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 3-4-2-11631441511182023109
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Taiga Ishiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Nagai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Asakawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Asakawa#47

H.Asakawa#39

H.Asakawa#17

H.Asakawa#13

H.Asakawa#5

H.Asakawa#50

H.Asakawa#55

H.Asakawa#7

H.Asakawa#89
Kochi United
Sơ đồ 4-2-3-12124723888261581618
Đội hình xuất phát

S.Osugi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Fukumiya#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Kobayashi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Toya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Toya#29

T.Toya#20

T.Toya#41

T.Toya#3

T.Toya#19

T.Toya#66

T.Toya#7

T.Toya#25

T.Toya#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Osaka3 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Nara Club
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Tochigi SC4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Ryukyu Okinawa3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Gifu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kamatamare Sanuki
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United1 - 3
FC Gifu
Kochi United0 - 1
Azul Claro Numazu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi United
Tochigi City3 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Tochigi SC
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Kochi United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club3 - 0
Kochi United
Gainare Tottori1 - 0
Kochi United
Kochi United1 - 0
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ryukyu Okinawa
#12#21#30#40#52#60#70
Kochi United
#11#20#30#41#510#60#70
Vanraure Hachinohe FC
SC Sagamihara