Japanese J3 League13:00 ngày 29/11/2025

Kochi United
0 - 1

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
55Chỉ số 2451
4Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2387
1Chỉ số 30
0Chỉ số 213
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 3-4-2-14123741688157226199
Đội hình xuất phát

A.Riera#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kobayashi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fukumiya#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Shintani#35

M.Shintani#18

M.Shintani#8

M.Shintani#20

M.Shintani#10

M.Shintani#21

M.Shintani#3

M.Shintani#39

M.Shintani#25
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-1-4-22143322374362749117
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Funabashi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kotake#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kagami#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Nishimura#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Nishimura#15

Y.Nishimura#14

Y.Nishimura#13

Y.Nishimura#38

Y.Nishimura#30

Y.Nishimura#19

Y.Nishimura#48

Y.Nishimura#5

Y.Nishimura#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
FC Osaka1 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi United
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Kochi United
Kochi United1 - 3
FC Gifu
Kochi United0 - 1
Azul Claro Numazu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi United
Tochigi City3 - 0
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma6 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 4
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#10#20#30#41#53#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#11#21#31#41#55#60#70
Kagoshima United
Tochigi SC
Kamatamare Sanuki