Japanese J3 League12:00 ngày 08/06/2025

Kochi United
3 - 2

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốNara Club
39Chỉ số 2561
6Chỉ số 223
67Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
3Chỉ số 31
36Chỉ số 2432
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 3-1-4-221253738241666819189
Đội hình xuất phát

S.Osugi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Imai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Hibiki okazawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Miyoshi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Toya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shintani#29

M.Shintani#4

M.Shintani#7

M.Shintani#15

M.Shintani#1

M.Shintani#10

M.Shintani#20

M.Shintani#26

M.Shintani#5
Nara Club
Sơ đồ 4-4-29622333167025823711
Đội hình xuất phát

M.Vito#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kawatani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Tamura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hyakuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#5

M.Hyakuda#15

M.Hyakuda#14

M.Hyakuda#41

M.Hyakuda#20

M.Hyakuda#13

M.Hyakuda#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nara Club2 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
FC Gifu1 - 1
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Kochi United
Thespa Kusatsu Gunma2 - 2
Kochi United
Kochi United0 - 2
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kochi United
Fukushima United FC3 - 4
Kochi United
Kochi United0 - 5
Tochigi City
Matsumoto Yamaga FC0 - 5
Kochi United
Kochi United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
AC Nagano Parceiro1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 1
Niigata University
Nara Club0 - 0
Tochigi SC
Nara Club0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 0
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#13#21#30#43#53#60#70
Nara Club
#12#21#30#41#52#60#70
FC Osaka
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara
Gainare Tottori