Japanese J3 League12:00 ngày 09/11/2025

Kochi United
0 - 1

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
84Chỉ số 2443
101Chỉ số 2381
5Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 3-4-2-1412431681572261918
Đội hình xuất phát

A.Riera#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Nakata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kobayashi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fukumiya#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Toya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Toya#29

T.Toya#20

T.Toya#9

T.Toya#10

T.Toya#21

T.Toya#66

T.Toya#88

T.Toya#25

T.Toya#37
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-113644167461817144143
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Matsumura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Mawatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Ohashi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ando#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hayashi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hayashi#40

M.Hayashi#35

M.Hayashi#25

M.Hayashi#30

M.Hayashi#20

M.Hayashi#22

M.Hayashi#19

M.Hayashi#42

M.Hayashi#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi United
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Kochi United
Kochi United1 - 3
FC Gifu
Kochi United0 - 1
Azul Claro Numazu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi United
Tochigi City3 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Tochigi SC
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Kochi United1 - 2
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Tochigi SC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Azul Claro Numazu
Tochigi City3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#10#20#30#40#56#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#11#21#30#41#52#60#70
FC Osaka
Nara Club
Gainare Tottori
Thespa Kusatsu Gunma