Japanese J3 League12:00 ngày 24/11/2025

FC Osaka
1 - 0

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốKochi United
93Chỉ số 2448
121Chỉ số 2384
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 212
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 229
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-3-31373231627258105119
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Nishimura#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Masuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Masuda#20

S.Masuda#5

S.Masuda#39

S.Masuda#41

S.Masuda#24

S.Masuda#9

S.Masuda#31

S.Masuda#6

S.Masuda#33
Kochi United
Sơ đồ 3-4-2-1412374168887226199
Đội hình xuất phát

A.Riera#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fukumiya#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Shintani#35

M.Shintani#18

M.Shintani#20

M.Shintani#10

M.Shintani#21

M.Shintani#3

M.Shintani#66

M.Shintani#15

M.Shintani#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kochi United1 - 2
FC Osaka
Kochi United1 - 2
FC Osaka
FC Osaka3 - 2
Kochi United
Kochi United0 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
Kochi United
FC Osaka0 - 2
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori1 - 2
FC Osaka
Nara Club1 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 3
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 0
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi United
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Kochi United
Kochi United1 - 3
FC Gifu
Kochi United0 - 1
Azul Claro Numazu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi United
Tochigi City3 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#11#20#30#40#57#60#70
Kochi United
#10#20#30#40#54#60#70
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki