J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/02/2026

Kochi United
3 - 1

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốKataller Toyama
0Chỉ số 81
8Chỉ số 29
50Chỉ số 2434
6Chỉ số 213
2Chỉ số 31
41Chỉ số 2559
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2385
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 3-4-2-11722488161482710209
Đội hình xuất phát

K.Inose#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Fujimori#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakagishi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Sasaki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sugiyama#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shintani#73
M.Shintani#1

M.Shintani#11

M.Shintani#76
M.Shintani#23

M.Shintani#7

M.Shintani#3

M.Shintani#5
M.Shintani#33
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-1991356402822162511739
Đội hình xuất phát

G.Harada#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Okamoto#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Takeuchi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Shiina#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Yasumitsu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ogawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Kameda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#1

M.Furukawa#20
M.Furukawa#77

M.Furukawa#8

M.Furukawa#32

M.Furukawa#30

M.Furukawa#23

M.Furukawa#14

M.Furukawa#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
FC Osaka1 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi United
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Kochi United
Kochi United1 - 3
FC Gifu
Kochi United0 - 1
Azul Claro Numazu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama4 - 1
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FC
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki1 - 1
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#13#22#30#42#58#60#70
Kataller Toyama
#11#21#30#41#59#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Yokohama FC
Tochigi City
Tochigi SC
Iwaki FC
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
Albirex Niigata
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC