Japanese J3 League12:00 ngày 16/11/2025

Fukushima United FC
2 - 1

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốNara Club
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
7Chỉ số 225
48Chỉ số 2439
3Chỉ số 30
80Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-312817232073011910
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Shimizu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#18

K.Mori#6

K.Mori#37

K.Mori#22

K.Mori#8

K.Mori#23

K.Mori#55

K.Mori#27

K.Mori#40
Nara Club
Sơ đồ 4-4-2152553327841232417
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kamigaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Morita#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Yamamoto#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tamura#10

S.Tamura#13

S.Tamura#33

S.Tamura#16

S.Tamura#6

S.Tamura#20

S.Tamura#70

S.Tamura#11

S.Tamura#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Nara Club1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 5
Nara Club
Nara Club3 - 1
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Fukushima United FC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 4
AC Nagano Parceiro
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 0
AC Nagano Parceiro
Tochigi City3 - 0
Nara Club
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Osaka
Azul Claro Numazu1 - 0
Nara Club
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Nara Club4 - 3
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#12#21#30#43#53#60#70
Nara Club
#11#21#30#40#53#60#70
FC Gifu
SC Sagamihara
Gainare Tottori
Kochi United