Japanese J3 League12:00 ngày 08/11/2025

Nara Club
1 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốVanraure Hachinohe FC
57Chỉ số 2360
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 227
23Chỉ số 2441
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-4-215405322142541241711
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yoshimura#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Morita#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Yamamoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hyakuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#32

M.Hyakuda#99

M.Hyakuda#8

M.Hyakuda#20

M.Hyakuda#23

M.Hyakuda#16

M.Hyakuda#7

M.Hyakuda#13

M.Hyakuda#10
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-21322201126277805999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Takahashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Kokubun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#29

S.Nakano#61

S.Nakano#30

S.Nakano#16

S.Nakano#24

S.Nakano#17

S.Nakano#14

S.Nakano#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Nara Club
Nara Club3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Nara Club0 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 0
AC Nagano Parceiro
Tochigi City3 - 0
Nara Club
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Osaka
Azul Claro Numazu1 - 0
Nara Club
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Nara Club4 - 3
Kamatamare Sanuki
Tochigi SC1 - 1
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Tochigi City1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 4
Vanraure Hachinohe FC
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#11#20#30#41#52#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#42#56#60#70
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu
Gainare Tottori
Kochi United