Japanese J3 League12:00 ngày 25/10/2025

Thespa Kusatsu Gunma
2 - 0

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốNara Club
36Chỉ số 2349
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 221
28Chỉ số 2434
4Chỉ số 32
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-12130322437849112732
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Koyanagi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Funabashi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yamauchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kotake#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kagami#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kawata#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kawata#5

A.Kawata#7

A.Kawata#18

A.Kawata#20

A.Kawata#36

A.Kawata#15

A.Kawata#14

A.Kawata#13

A.Kawata#38
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-11540531641257142311
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yoshimura#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Morita#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hyakuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#9

M.Hyakuda#24

M.Hyakuda#10

M.Hyakuda#13

M.Hyakuda#17

M.Hyakuda#20

M.Hyakuda#70

M.Hyakuda#22

M.Hyakuda#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 4
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club2 - 0
AC Nagano Parceiro
Tochigi City3 - 0
Nara Club
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Osaka
Azul Claro Numazu1 - 0
Nara Club
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Nara Club4 - 3
Kamatamare Sanuki
Tochigi SC1 - 1
Nara Club
Nara Club3 - 0
Kochi United
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Nara ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#12#22#30#44#53#60#70
Nara Club
#10#20#30#42#55#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
Matsumoto Yamaga FC