Japanese J3 League16:00 ngày 23/08/2025

Nara Club
3 - 0

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốKochi United
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
3Chỉ số 2213
25Chỉ số 2476
1Chỉ số 30
81Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-115253322587142311
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tagashira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hyakuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#10

M.Hyakuda#13

M.Hyakuda#17

M.Hyakuda#51

M.Hyakuda#33

M.Hyakuda#16

M.Hyakuda#70

M.Hyakuda#20

M.Hyakuda#41
Kochi United
Sơ đồ 3-1-4-21255388816108192918
Đội hình xuất phát

R.Kurokawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Imai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tanabe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Uchida#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Toya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Toya#39

T.Toya#26

T.Toya#20

T.Toya#9

T.Toya#21

T.Toya#24

T.Toya#3

T.Toya#66

T.Toya#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kochi United3 - 2
Nara Club
Nara Club2 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Nara Club
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
Tochigi City
Nara Club1 - 0
Gainare Tottori
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kochi United3 - 2
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Gainare Tottori1 - 0
Kochi United
Kochi United1 - 0
Fukushima United FC
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Azul Claro Numazu4 - 0
Kochi United
Kochi United1 - 0
AC Nagano Parceiro
Kochi United3 - 2
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara0 - 0
Kochi United
Vissel Kobe4 - 1
Kochi United
Kochi United3 - 2
Nara ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#13#22#30#41#51#60#70
Kochi United
#10#20#30#40#513#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa
Thespa Kusatsu Gunma