Japanese J3 League12:00 ngày 24/11/2025

Nara Club
2 - 1

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốSC Sagamihara
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
1Chỉ số 30
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
71Chỉ số 23104
51Chỉ số 24113
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-4-215405316142541231117
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yoshimura#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Morita#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hyakuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tamura#20

S.Tamura#22

S.Tamura#8

S.Tamura#99

S.Tamura#6

S.Tamura#7

S.Tamura#13

S.Tamura#10

S.Tamura#24
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-4-2-14622054266271610249
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nishiyama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Furtado#17

R.Furtado#14

R.Furtado#8

R.Furtado#36

R.Furtado#11

R.Furtado#18

R.Furtado#15

R.Furtado#31

R.Furtado#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
Nara Club2 - 1
SC Sagamihara
Nara Club2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 2
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Fukushima United FC2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 0
AC Nagano Parceiro
Tochigi City3 - 0
Nara Club
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Osaka
Azul Claro Numazu1 - 0
Nara Club
Nara Club0 - 2
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
SC Sagamihara1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Azul Claro Numazu0 - 0
SC Sagamihara
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#12#22#30#41#55#60#70
SC Sagamihara
#11#20#30#40#513#60#70
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC