J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 14/02/2026

Nara Club
1 - 0

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốFC Imabari
4Chỉ số 24
53Chỉ số 2466
4Chỉ số 223
2Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23104
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-19622333685010189717
Đội hình xuất phát

M.Vito#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ishii#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yoshida#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Shibamoto#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Morita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Goto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Togashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tamura#29
S.Tamura#2

S.Tamura#21

S.Tamura#16

S.Tamura#42

S.Tamura#27

S.Tamura#14

S.Tamura#49

S.Tamura#20
FC Imabari
Sơ đồ 3-1-4-216243156258201014
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Takeuchi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Gomes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Umeki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Arai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Komai#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

R.Souza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Junio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Mori#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#44

K.Mori#77

K.Mori#9

K.Mori#29

K.Mori#17

K.Mori#33

K.Mori#1

K.Mori#11

K.Mori#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Imabari6 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Imabari
Nara Club1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Imabari
FC Imabari2 - 0
Nara Club
FC Imabari1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 4
FC Imabari
FC Imabari5 - 2
Nara Club
Nara Club3 - 3
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club0 - 6
Tokushima Vortis
Gainare Tottori2 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
SC Sagamihara
Fukushima United FC2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 0
AC Nagano Parceiro
Tochigi City3 - 0
Nara Club
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
JEF United Ichihara Chiba5 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata2 - 1
FC Imabari
FC Imabari3 - 2
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis1 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Sagan Tosu
RB Omiya Ardija2 - 3
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#11#21#30#42#54#60#70
FC Imabari
#10#20#30#41#54#60#70
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
Yokohama FC
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Ehime FC
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Kagoshima United
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Reilac Shiga FC
Giravanz Kitakyushu