Japanese J3 League14:00 ngày 02/11/2025

AC Nagano Parceiro
0 - 1

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Nagano ParceiroChỉ sốKochi United
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2451
4Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
111Chỉ số 2377
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-121473334652581311
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Gyotoku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ando#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hasegawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tanaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Konishi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shin#10

K.Shin#28

K.Shin#9

K.Shin#16

K.Shin#17

K.Shin#23

K.Shin#24

K.Shin#1

K.Shin#18
Kochi United
Sơ đồ 4-2-3-1412437281516261918
Đội hình xuất phát

A.Riera#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Nakata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Fukumiya#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Kobayashi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Toya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Toya#25

T.Toya#38

T.Toya#9

T.Toya#10

T.Toya#21

T.Toya#66

T.Toya#88

T.Toya#7

T.Toya#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 1
Azul Claro Numazu
Nara Club2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Kamatamare Sanuki
AC Nagano Parceiro1 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC1 - 4
AC Nagano Parceiro
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare Tottori
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Kochi United
Kochi United1 - 3
FC Gifu
Kochi United0 - 1
Azul Claro Numazu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi United
Tochigi City3 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Tochigi SC
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Kochi United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club3 - 0
Kochi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Nagano Parceiro
#10#20#30#40#53#60#70
Kochi United
#11#21#30#41#50#60#70
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma