Kazakhstan Division 120:00 ngày 18/09/2025

Khan Tengri FC
1 - 1

SD Family
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốSD Family
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 27
7Chỉ số 228
65Chỉ số 2459
3Chỉ số 31
138Chỉ số 23135
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2111
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
31513022119724168
Đội hình xuất phát

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zhumagali#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

sanzhar erniyazov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aslan gabiden#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Medelkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Strizhkov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erasyl temershi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

dias tuleu#25

dias tuleu#18
dias tuleu#6
dias tuleu#23
dias tuleu#27

dias tuleu#29
dias tuleu#28
dias tuleu#17

dias tuleu#19
dias tuleu#26

dias tuleu#5

dias tuleu#10
SD Family
663385591117219631
Đội hình xuất phát

A.Dadakhanov#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

javohir erkinbay#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
askar yesenalinov#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timur kuantaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maulen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
halmurat seitbakiev#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat·Amanbay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danil Asymzhan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Danil Asymzhan#90
Danil Asymzhan#24
Danil Asymzhan#18
Danil Asymzhan#45

Danil Asymzhan#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC6 - 0
SD Family
SD Family3 - 0
Khan Tengri FC
SD Family1 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 1
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Yassy Turkistan1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay6 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 4
Kairat Almaty II
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Irtysh PavlodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
Altay FK4 - 0
SD Family
SD Family7 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau10 - 0
SD Family
SD Family0 - 2
FK Taraz
Akademiya Ontustik5 - 2
SD Family
SD Family2 - 7
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FK Aktobe II1 - 3
SD Family
SD Family0 - 1
EkibastuzetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#11#20#30#43#54#60#70
SD Family
#11#20#30#41#57#60#70