Kazakhstan Division 117:00 ngày 28/08/2025

SD Family
7 - 0

Yassy Turkistan
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD FamilyChỉ sốYassy Turkistan
6Chỉ số 224
4Chỉ số 23
45Chỉ số 2424
0Chỉ số 41
21Chỉ số 216
71Chỉ số 2330
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
68Chỉ số 2532
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
316243994519278530
Đội hình xuất phát
Danil Asymzhan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat·Amanbay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nurshapagat mukhamodiev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldijar altayev#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alan erbolatov#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

javohir erkinbay#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
askar yesenalinov#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kuken#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kuken#13
A.Kuken#90
A.Kuken#40
A.Kuken#18

A.Kuken#66
Yassy Turkistan
16810214511214337091
Đội hình xuất phát

bereke barliq#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Isayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pachchakhanov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

dauren nurmakhanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sanat seydakhmet#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.sabirzhanov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakdaulet omirbek#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
murat#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kazhymukan kuatbekuly#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

irisdavlat khakimov#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
magzhan baydulla#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

magzhan baydulla#22
magzhan baydulla#81

magzhan baydulla#17
magzhan baydulla#28
magzhan baydulla#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yassy Turkistan0 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
Yassy Turkistan1 - 1
SD Family
SD Family5 - 0
Yassy TurkistanĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
FK Kaspyi Aktau10 - 0
SD Family
SD Family0 - 2
FK Taraz
Akademiya Ontustik5 - 2
SD Family
SD Family2 - 7
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FK Aktobe II1 - 3
SD Family
SD Family0 - 1
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD Family
SD Family0 - 3
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 4
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz6 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay3 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 2
AKAS Almaty
Kairat Almaty II6 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 1
FK Aktobe II
Ekibastuzets1 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 7
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy TurkistanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#17#23#30#40#54#60#70
Yassy Turkistan
#10#20#31#41#53#60#70
Altay FK