Kazakhstan Division 117:00 ngày 12/09/2025

Altay FK
4 - 0

SD Family
Thống kê
Thống kê trận đấu
Altay FKChỉ sốSD Family
73Chỉ số 2360
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 226
6Chỉ số 23
57Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
18Chỉ số 2112
Lineup
Đội hình trận đấu
Altay FK
4711887231710854635
Đội hình xuất phát

R.Atykhanov#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhannur kukeev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adilet omarbek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sapargaliyev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Oraz sailybayev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

artem teterin#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aliakbar#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.aliakbar#24
a.aliakbar#66

a.aliakbar#9

a.aliakbar#1
a.aliakbar#77

a.aliakbar#15

a.aliakbar#82
a.aliakbar#52
a.aliakbar#37

a.aliakbar#91
a.aliakbar#96
a.aliakbar#20
SD Family
245958336619964531
Đội hình xuất phát
nurshapagat mukhamodiev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
askar yesenalinov#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

javohir erkinbay#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dadakhanov#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat·Amanbay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldijar altayev#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danil Asymzhan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Danil Asymzhan#10
Danil Asymzhan#2

Danil Asymzhan#17
Danil Asymzhan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Family0 - 1
Altay FK
Altay FK2 - 2
SD Family
SD Family1 - 2
Altay FK
SD Family1 - 0
Altay FK
SD Family4 - 2
Altay FK
Altay FK2 - 2
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
FC Shakhtyor Karagandy2 - 1
Altay FK
Kairat Almaty II5 - 2
Altay FK
Altay FK5 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Aktobe II0 - 6
Altay FK
Altay FK2 - 0
FK Taraz
Ekibastuzets1 - 3
Altay FK
Irtysh Pavlodar1 - 2
Altay FK
Altay FK1 - 2
FC Jetisay
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FK
Altay FK1 - 2
AKAS AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
SD Family7 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau10 - 0
SD Family
SD Family0 - 2
FK Taraz
Akademiya Ontustik5 - 2
SD Family
SD Family2 - 7
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FK Aktobe II1 - 3
SD Family
SD Family0 - 1
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD FamilyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altay FK
#14#22#30#42#56#60#70
SD Family
#10#20#30#42#53#60#70