Kazakhstan Division 118:00 ngày 11/09/2025

Yassy Turkistan
1 - 0

Khan Tengri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yassy TurkistanChỉ sốKhan Tengri FC
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 31
55Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2115
2Chỉ số 23
42Chỉ số 2480
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Yassy Turkistan
Sơ đồ 4-2-3-11687101781452011147091
Đội hình xuất phát

bereke barliq#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Islam umarov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.pachchakhanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

e.zhaksylyk#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

aliakbar sharaimov#81 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sanat seydakhmet#45 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
nurseit saidulla#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.sabirzhanov#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
murat#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

irisdavlat khakimov#70 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
magzhan baydulla#91 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
magzhan baydulla#77
magzhan baydulla#28

magzhan baydulla#2
magzhan baydulla#4

magzhan baydulla#22

magzhan baydulla#44
magzhan baydulla#31
Khan Tengri FC
Sơ đồ 4-4-213151891122873016
Đội hình xuất phát

sanzhar erniyazov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Zhumagali#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

khamza mukhametali#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Medelkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Aslan gabiden#30 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

erasyl temershi#16 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
erasyl temershi#29
erasyl temershi#6
erasyl temershi#28

erasyl temershi#5

erasyl temershi#24
erasyl temershi#32

erasyl temershi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 3
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yassy Turkistan
SD Family7 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 4
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz6 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay3 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 2
AKAS Almaty
Kairat Almaty II6 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 1
FK Aktobe II
Ekibastuzets1 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 7
Irtysh PavlodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay6 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 4
Kairat Almaty II
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yassy Turkistan
#11#20#30#40#52#60#70
Khan Tengri FC
#10#20#30#41#53#60#70