Kazakhstan Division 121:00 ngày 22/08/2025

FK Kaspyi Aktau
10 - 0

SD Family
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kaspyi AktauChỉ sốSD Family
83Chỉ số 2378
3Chỉ số 31
38Chỉ số 2423
13Chỉ số 215
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 225
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 4-2-3-1121442210137147238
Đội hình xuất phát

n.ayazbaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Aslan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

alikhan serikbay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kadyrbaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.kurbanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baytana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Turlybek#71 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Konlimkos#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Kozhamberdy#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Raskatov#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Raskatov#48

V.Raskatov#6

V.Raskatov#17

V.Raskatov#5

V.Raskatov#19

V.Raskatov#70

V.Raskatov#9

V.Raskatov#91

V.Raskatov#18

V.Raskatov#12

V.Raskatov#11
V.Raskatov#28
SD Family
Sơ đồ 4-2-3-15161073966214152017
Đội hình xuất phát

s.kuryan#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Azamat·Amanbay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.iskakov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dadakhanov#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
halmurat seitbakiev#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

arafat valiev#14 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

ruslan zakharov#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Alisher amirzhan#20 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bakhtishat abdullaev#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Family0 - 3
FK Kaspyi Aktau
SD Family1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
Yassy Turkistan0 - 4
FK Kaspyi Aktau
Altay FK5 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik1 - 6
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
FC Jetisay
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau5 - 3
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar0 - 2
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
SD Family0 - 2
FK Taraz
Akademiya Ontustik5 - 2
SD Family
SD Family2 - 7
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FK Aktobe II1 - 3
SD Family
SD Family0 - 1
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD Family
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
SD Family0 - 1
Altay FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#110#25#30#42#53#60#70
SD Family
#10#20#30#42#54#60#70