Kazakhstan Division 119:00 ngày 14/08/2025

SD Family
0 - 2

FK Taraz
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD FamilyChỉ sốFK Taraz
86Chỉ số 2395
4Chỉ số 30
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
6Chỉ số 24
8Chỉ số 2112
49Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
7152246651176201939
Đội hình xuất phát

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ruslan zakharov#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
halmurat seitbakiev#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nurshapagat mukhamodiev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dadakhanov#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kuryan#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Azamat·Amanbay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher amirzhan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.iskakov#31
d.iskakov#9

d.iskakov#8
d.iskakov#5
d.iskakov#11

d.iskakov#10
d.iskakov#47

d.iskakov#76
FK Taraz
174332281211123316
Đội hình xuất phát

Abzal Mukanbetzhanov#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nuraly#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

z.zhaksylykov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Miras zhaksymbetov#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.zhumat#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erkebulan rakhmetulla#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Toibekov#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adil#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.erden#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sanjar kemelbek#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias Lesbek#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Dias Lesbek#71
Dias Lesbek#20

Dias Lesbek#2

Dias Lesbek#9
Dias Lesbek#82

Dias Lesbek#27
Dias Lesbek#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Taraz1 - 1
SD Family
SD Family1 - 2
FK Taraz
FK Taraz0 - 0
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
Akademiya Ontustik5 - 2
SD Family
SD Family2 - 7
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FK Aktobe II1 - 3
SD Family
SD Family0 - 1
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD Family
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
SD Family0 - 1
Altay FK
Yassy Turkistan0 - 1
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Taraz
FK Taraz6 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau2 - 1
FK Taraz
Altay FK2 - 0
FK Taraz
FK Taraz1 - 1
Akademiya Ontustik
AKAS Almaty3 - 1
FK Taraz
FK Taraz4 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II3 - 1
FK Taraz
FK Taraz3 - 3
FK Aktobe II
Ekibastuzets4 - 1
FK Taraz
FK Taraz0 - 1
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#10#20#30#44#56#60#70
FK Taraz
#12#21#30#40#54#60#70