Kazakhstan Division 118:30 ngày 28/05/2025

AKAS Almaty
3 - 0

Kairat Almaty II
Thống kê
Thống kê trận đấu
AKAS AlmatyChỉ sốKairat Almaty II
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
1Chỉ số 31
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
AKAS Almaty
9162814721133111722
Đội hình xuất phát

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Karavaev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.nurdaliev#77
a.nurdaliev#19

a.nurdaliev#30

a.nurdaliev#8
a.nurdaliev#25

a.nurdaliev#10

a.nurdaliev#20
a.nurdaliev#1

a.nurdaliev#4

a.nurdaliev#2
a.nurdaliev#27

a.nurdaliev#18
Kairat Almaty II
587328393814789428630
Đội hình xuất phát

l.kurgin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuyakbaev#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nurgaliev#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Makhametzhan#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.israilov#93 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Bekbolat#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bazarbaev#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bagdat#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abish#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abulkhaiyr abdrakhmanov#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ildar mendygaliev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ildar mendygaliev#37
Ildar mendygaliev#39
Ildar mendygaliev#36
Ildar mendygaliev#79

Ildar mendygaliev#52
Ildar mendygaliev#38
Ildar mendygaliev#53
Ildar mendygaliev#31
Ildar mendygaliev#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
FK Aktobe II1 - 3
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FO Jas Qyran0 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
FK Atyrau ReservesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kairat Almaty II
Kairat Almaty II1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Altay FK2 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II1 - 1
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II7 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar1 - 0
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II0 - 2
Altay FK
Kaisar Kyzylorda Reserves0 - 0
Kairat Almaty II
FK Arys1 - 2
Kairat Almaty IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AKAS Almaty
#13#21#30#41#50#60#70
Kairat Almaty II
#10#20#31#41#50#60#70
FC Jetisay
Akademiya Ontustik
FK Taraz