Kazakhstan Division 118:30 ngày 15/05/2025

AKAS Almaty
2 - 0

Ekibastuzets
Thống kê
Thống kê trận đấu
AKAS AlmatyChỉ sốEkibastuzets
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2399
2Chỉ số 36
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 225
8Chỉ số 27
52Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
AKAS Almaty
Sơ đồ 4-3-1-212832191317711774
Đội hình xuất phát
O.Grubov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.iskakov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

m reyisov#77 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.bulgakbaev#4 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.bulgakbaev#30

a.bulgakbaev#2

a.bulgakbaev#14

a.bulgakbaev#5

a.bulgakbaev#16

a.bulgakbaev#20
a.bulgakbaev#25

a.bulgakbaev#8
a.bulgakbaev#19
a.bulgakbaev#27

a.bulgakbaev#18
Ekibastuzets
Sơ đồ 4-4-21335418228714910407
Đội hình xuất phát
I.Sotnik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Oraz sailybayev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Amirali orazbek#54 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

konstantin gorizanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

aidyn bralin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.kulbayuly#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.demin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
arman vardanyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Strizhkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
alibi orazaly#40 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

daniyal kakenov#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

daniyal kakenov#80
daniyal kakenov#70
daniyal kakenov#99

daniyal kakenov#23

daniyal kakenov#30
daniyal kakenov#21

daniyal kakenov#11
daniyal kakenov#16
daniyal kakenov#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
Irtysh Pavlodar1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FO Jas Qyran0 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
FK Atyrau Reserves
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 2
AKAS AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II7 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 3
FK Aktobe II
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar4 - 0
Ekibastuzets
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
Maktaaral
Ekibastuzets3 - 0
Akzhayik Oral
Altay FK2 - 1
EkibastuzetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AKAS Almaty
#12#20#30#43#58#60#70
Ekibastuzets
#10#20#30#45#57#60#70
FC Jetisay
Akademiya Ontustik
FK Taraz