Kazakhstan Division 119:00 ngày 20/06/2025

Altay FK
1 - 2

AKAS Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Altay FKChỉ sốAKAS Almaty
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 221
20Chỉ số 216
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2387
97Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Altay FK
1124617912375882235
Đội hình xuất phát

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sletov#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

redzhepov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhannur kukeev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khizhnichenko#91 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azamat kalymbetov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dzhanuzakov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aliakbar#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.aliakbar#82

a.aliakbar#46
a.aliakbar#66

a.aliakbar#9

a.aliakbar#8

a.aliakbar#1
a.aliakbar#77
a.aliakbar#10
a.aliakbar#15
a.aliakbar#20

a.aliakbar#13

a.aliakbar#14
AKAS Almaty
111716228217922820
Đội hình xuất phát

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Karavaev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.amirzhanov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Medelkhan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.kolyadin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.kolyadin#10
D.kolyadin#25

D.kolyadin#30

D.kolyadin#77
D.kolyadin#27

D.kolyadin#4

D.kolyadin#14

D.kolyadin#5

D.kolyadin#18
D.kolyadin#6
D.kolyadin#1

D.kolyadin#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
SD Family0 - 1
Altay FK
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan0 - 3
Altay FK
Altay FK2 - 0
Kairat Almaty II
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
FK Taraz3 - 0
Altay FK
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Akademiya Ontustik0 - 2
Altay FK
Altay FK0 - 1
EkibastuzetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II1 - 3
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi AktauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altay FK
#11#21#30#40#55#60#70
AKAS Almaty
#12#22#30#42#54#60#70
FC Jetisay